mê cuồng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái say mê đến mức mất tự chủ, hành động thiếu suy nghĩ: "mê cuồng" chỉ sự say đắm, hâm mộ hoặc yêu thích một điều gì đó đến mức không còn kiểm soát được lý trí, dẫn đến những hành động thái quá, cuồng nhiệt.
- Bị kích động mạnh đến mức mất bình tĩnh: "mê cuồng" cũng mô tả trạng thái tinh thần bị kích động dữ dội, không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông say mê đến mức cuồng nhiệt, mất kiểm soát.)
- (Anh ta say mê một cách mù quáng, không còn lý trí.)
- (Trạng thái say mê thái quá gây ra hậu quả tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mê cuồng tín ngưỡng": say mê tôn giáo đến mức cuồng tín, mất lý trí.
- Mê cuồng tín ngưỡng có thể dẫn đến những hành động cực đoan. (Say mê tôn giáo một cách mù quáng gây nguy hại cho xã hội.)
- "cơn mê cuồng": một giai đoạn ngắn ngủi của sự say mê thái quá.
- Cơn mê cuồng của giới trẻ với nhạc pop thường qua nhanh. (Giai đoạn say mê cuồng nhiệt nhưng không bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Mê (động từ/tính từ): say đắm, yêu thích đến mức đắm chìm.
- Anh ấy mê phim ảnh đến quên ăn quên ngủ. (Say mê đến mức mất tập trung.)
- Cuồng (tính từ): điên cuồng, mất tự chủ, hành động thái quá.
- Hành vi cuồng tín của nhóm này gây lo ngại. (Hành vi mất kiểm soát, cực đoan.)
- Điên cuồng (tính từ): mất trí, hành động không kiểm soát — mạnh hơn "mê cuồng".
- Điên cuồng la hét vì tức giận. (Mất kiểm soát hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Cuồng nhiệt: say mê mãnh liệt, nhưng thường tích cực hơn.
- Sự cuồng nhiệt của khán giả làm không khí sôi động. (Say mê nhưng có kiểm soát.)
- Mê muội: say mê đến mù quáng, mất khả năng phán đoán.
- Mê muội vì tình yêu mù quáng. (Say mê không lý trí.)
- Say mê: thích thú sâu sắc, nhưng không nhất thiết mất tự chủ.
- Say mê nghiên cứu khoa học. (Yêu thích nhưng vẫn tỉnh táo.)
Thành ngữ liên quan
- Mê cuồng như điên: say mê đến mức như mất trí.
- Anh ta mê cuồng như điên vì trò chơi điện tử. (Say mê thái quá, không còn lý trí.)
- Mê cuồng mất lý trí: say mê đến mức không còn khả năng suy nghĩ đúng đắn.
- Cơn mê cuồng mất lý trí khiến cô ấy bỏ học. (Say mê mù quáng dẫn đến hậu quả xấu.)